Doesnt have to là gì

Doesnt have to là gì
Công thức Have to

I have to finish my homework tonight. Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà tối nay..Trong tiếng Anh, người ta sử dụng công thức Have to để nói về một việc phải làm. Trong bài viết hôm nay, Tôi Yêu Tiếng Anh sẽ tổng hợp tất tần tật kiến thức công thức Have to và cách dùng cũng như cách phân biệt Have to với một số từ gần nghĩa.

1. Công thức Have to và cách dùng

Have to có nghĩa là phải làm.

Công thức Have to:

S + have to + V: Ai đó cần phải làm gì

Trong công thức have to, have đóng vai trò là động từ chính. Động từ theo sau have to là động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • My mom said she had to go out tonight.

(Mẹ tôi nói tối nay bà phải đi ra ngoài.)

  • Mike has to go to the market to buy things for his mother.

(Mike phải đi chợ mua đồ cho mẹ.)

Do have đóng vai trò là động từ chính nên khi sử dụng công thức Have to trong câu phủ định, chúng ta phải thêm trợ động từ trước have.

Công thức Have to phủ định:

S + do/does/did NOT have to + V

Ví dụ:

  • I dont have to water the plants anymore because my mom already watered them.

(Mình không phải tưới cây nữa vì mẹ đã tưới rồi.)

  • Mike doesnt have to go to school because shes sick.

(Mike không phải đến trường vì cô ấy bị ốm.)

Công thức Have to

2. Phân biệt công thức have to với Must, Need, Should, Ought to

Nhìn chung, cấu trúc Have to, Must, Need, Should hay Ought đều mang ý nghĩa giống nhau. Tuy nhiên cấu trúc trong câu có sự khác nhau đấy nhé. Nếu bạn chưa phân biệt được công thức Have to và một số từ gần nghĩa thì hãy xem ngay dưới đây nhé.

Phân biệt Have to với Must

Cả hai công thức Have to và Must đều được sử dụng để nói việc bắt buộc phải làm. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa cặp đôi này nằm ở lý do:

  • Have to: Điều cần phải làm xuất phát từ bên ngoài (khách quan) như: luật lệ, điều luật hay người khác yêu cầu và cả chủ quan cá nhân.
  • Must: Điều cần làm xuất phát từ bên trong (chủ quan), do cá nhân cảm thấy cần và tự đư ẩ quyết định.

Ví dụ:

  • People have to wear helmets while driving a motorcycle.

(Mọi người phải đội mũ bảo hiểm khi điều khiển xe máy.)

  • I must go to bed before 10 oclock.

(Tôi phải đi ngủ trước 10 giờ.)

Quá khứ của công thức Have to, Must:

  • Quá khứ của Have to là Had to;
  • Must không có dạng quá khứ.

Ví dụ:

  • Yesterday I had to get up early to get to the airport on time.

(Mọi người phải đội mũ bảo hiểm khi điều khiển xe máy.)

Phủ định của Have to và Must:

  • Not have to: điều không bắt buộc;
  • Must not: điều cấm đoán.

Ví dụ:

  • Tomorrow is Sunday, so Mike doesnt have to do his homework.

(Ngày mai là Chủ nhật nên Mike không phải làm bài tập về nhà.)

  • Drivers must not drive after drinking.

(Tài xế không được lái xe sau khi uống rượu.)

Công thức Have to

Xem thêm: Công thức Must trong tiếng Anh

Phân biệt Have to với Need

Cấu trúc Need diễn đạt ý nghĩa rằng cần làm việc gì quan trọng với bạn, không mang ý nghĩa bắt buộc như công thức Have to.

Ví dụ:

  • I need to buy some meat for dinner.

(Tôi cần mua một ít thịt cho bữa tối.)

  • Students have to wear a uniform shirt to school.

(Học sinh phải mặc áo đồng phục đến trường.)

Phân biệt Have to với Should và Ought to

Should và Ought to là hai động từ khuyết thiếu, mang nghĩa là nên làm gì. Công thức Should và Ought to sử dụng để khuyên ai đó nên làm gì và KHÔNG BẮT BUỘC như công thức Have to.

  • You should bring an umbrella. It is about to rain.

(Bạn nên mang theo ô. Trời sắp mưa rồi đấy!)

  • Every employee has to go to work on time.

(Mọi nhân viên phải đi làm đúng giờ.)

3. Lưu ý khi sử dụng công thức Have to

Dưới đây là một số điều bạn cần lưu ý khi sử dụng công thức Have to:

  • Động từ phía sau Have to luôn luôn là động từ nguyên mẫu;
  • Không sử dụng d để viết tắt had to: Ví dụ: I had to = Id to;
  • Đối với kế hoạch đã sẵn sàng hoặc hiển nhiên, nên sử dụng Have to hơn will Have to.

4. Bài tập cấu trúc Have to có đáp án

Bài tập công thức Have to:

Công thức Have to

Điền Have to hoặc Must vào chỗ trống thích hợp:

  1. I______ go now, its too late.
  2. The dress is a little bit tight. You may ________ try on a few different sizes.
  3. Do you _____ work next weekend?
  4. The students _____ get here after 4.pm because the school will begin at 4pm.
  5. Drivers_____ remember to signal when they turn.
  6. Did you_____finish your exercises yesterday.
  7. John!! You _____ leave your clothes all over the bed like that!!
  8. Last month, I ______ go to the hospital twice a week.

Đáp án:

  1. Must/ Have to
  2. Have to
  3. Have to
  4. Mustnt
  5. Have to
  6. Have to
  7. Mustnt
  8. Had to

Như vậy, Tôi Yêu Tiếng Anh đã chia sẻ tới bạn tất tần tật về công thức Have to trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung thêm cấu trúc ngữ pháp cho mình. Chúc các bạn học tập tốt!

Video liên quan

admin