choking tiếng Anh là gì?

choking tiếng Anh là gì?
choking tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng choking trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ choking tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm choking tiếng Anh
choking
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ choking

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

choking tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ choking trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ choking tiếng Anh nghĩa là gì.

choke /tʃouk/

* danh từ
– lõi rau atisô
– sự làm nghẹt, sự làm kẹt, sự tắc lại
– sự làm ngột, sự làm tắt (tức) thở
– chỗ thắt lại, chỗ co lại, chỗ bóp lại
– (điện học) cuộn cảm kháng ((cũng) choker)
=high-frequency choke+ cuộn cảm kháng cao tần
– (kỹ thuật) van điều tiết không khí; bướm gió

* ngoại động từ
– làm nghẹt, làm tắc (tức) thở
=to choke to death+ làm cho nghẹt thở; bóp cổ chết
– làm chết ngạt
=to choke a plant+ làm cho cây bị chết ngạt
– (+ up) bít lại, bịt lại
=to choke [up] pipe+ bịt ống lại
– nén, nuốt (giận, nước mắt)

* nội động từ
– nghẹt thở, ngạt thở, tắc (tức) thở
=to choke with laughter+ tức thở vì cười, cười ngất
– uất, uất lên
=to choke with anger+ tức uất lên
– tắc, nghẹt (ống dẫn…)
!to choke back
– cầm, nuốt (nước mắt)
=to choke back one’s tears+ cầm nước mắt
!to choke down
– nuốt, nén
=to choke down one’s anger+ nuốt giận
!to choke in
– (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lặng thinh, nín lặng
!to choke off
– bóp cổ
– can gián, khuyên can
– đuổi đi
=to choke someone off+ đuổi ai đi
!to choke up
– bịt, bít chặt
– làm nghẹt (tiếng)
– (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lặng thinh, nín lặng

choke
– (Tech) cuộn cản; bộ hút hơi [cơ khí]

Thuật ngữ liên quan tới choking

Tóm lại nội dung ý nghĩa của choking trong tiếng Anh

choking có nghĩa là: choke /tʃouk/* danh từ- lõi rau atisô- sự làm nghẹt, sự làm kẹt, sự tắc lại- sự làm ngột, sự làm tắt (tức) thở- chỗ thắt lại, chỗ co lại, chỗ bóp lại- (điện học) cuộn cảm kháng ((cũng) choker)=high-frequency choke+ cuộn cảm kháng cao tần- (kỹ thuật) van điều tiết không khí; bướm gió* ngoại động từ- làm nghẹt, làm tắc (tức) thở=to choke to death+ làm cho nghẹt thở; bóp cổ chết- làm chết ngạt=to choke a plant+ làm cho cây bị chết ngạt- (+ up) bít lại, bịt lại=to choke [up] pipe+ bịt ống lại- nén, nuốt (giận, nước mắt)* nội động từ- nghẹt thở, ngạt thở, tắc (tức) thở=to choke with laughter+ tức thở vì cười, cười ngất- uất, uất lên=to choke with anger+ tức uất lên- tắc, nghẹt (ống dẫn…)!to choke back- cầm, nuốt (nước mắt)=to choke back one’s tears+ cầm nước mắt!to choke down- nuốt, nén=to choke down one’s anger+ nuốt giận!to choke in- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lặng thinh, nín lặng!to choke off- bóp cổ- can gián, khuyên can- đuổi đi=to choke someone off+ đuổi ai đi!to choke up- bịt, bít chặt- làm nghẹt (tiếng)- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lặng thinh, nín lặngchoke- (Tech) cuộn cản; bộ hút hơi [cơ khí]

Đây là cách dùng choking tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ choking tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

choke /tʃouk/* danh từ- lõi rau atisô- sự làm nghẹt tiếng Anh là gì?
sự làm kẹt tiếng Anh là gì?
sự tắc lại- sự làm ngột tiếng Anh là gì?
sự làm tắt (tức) thở- chỗ thắt lại tiếng Anh là gì?
chỗ co lại tiếng Anh là gì?
chỗ bóp lại- (điện học) cuộn cảm kháng ((cũng) choker)=high-frequency choke+ cuộn cảm kháng cao tần- (kỹ thuật) van điều tiết không khí tiếng Anh là gì?
bướm gió* ngoại động từ- làm nghẹt tiếng Anh là gì?
làm tắc (tức) thở=to choke to death+ làm cho nghẹt thở tiếng Anh là gì?
bóp cổ chết- làm chết ngạt=to choke a plant+ làm cho cây bị chết ngạt- (+ up) bít lại tiếng Anh là gì?
bịt lại=to choke [up] pipe+ bịt ống lại- nén tiếng Anh là gì?
nuốt (giận tiếng Anh là gì?
nước mắt)* nội động từ- nghẹt thở tiếng Anh là gì?
ngạt thở tiếng Anh là gì?
tắc (tức) thở=to choke with laughter+ tức thở vì cười tiếng Anh là gì?
cười ngất- uất tiếng Anh là gì?
uất lên=to choke with anger+ tức uất lên- tắc tiếng Anh là gì?
nghẹt (ống dẫn…)!to choke back- cầm tiếng Anh là gì?
nuốt (nước mắt)=to choke back one’s tears+ cầm nước mắt!to choke down- nuốt tiếng Anh là gì?
nén=to choke down one’s anger+ nuốt giận!to choke in- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?
nghĩa Mỹ) lặng thinh tiếng Anh là gì?
nín lặng!to choke off- bóp cổ- can gián tiếng Anh là gì?
khuyên can- đuổi đi=to choke someone off+ đuổi ai đi!to choke up- bịt tiếng Anh là gì?
bít chặt- làm nghẹt (tiếng)- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?
nghĩa Mỹ) lặng thinh tiếng Anh là gì?
nín lặngchoke- (Tech) cuộn cản tiếng Anh là gì?
bộ hút hơi [cơ khí]

admin